far cry

far cry

It was a far cry from the luxurious hotel he had imagined.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khác biệt lớn, sự chênh lệch đáng thất vọng: "far cry" chỉ một khoảng cách lớn về chất lượng, mức độ hoặc tình trạng so với điều được mong đợi, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc thất vọng.
    • Khoảng cách xa (tính theo khả năng nghe thấy tiếng kêu): Nghĩa gốc, chỉ một khoảng cách vật đủ xa để không thể nghe thấy tiếng la hét.
dụ sử dụng
  • Sự khác biệt lớn:

    • The final product was a far cry from what we had envisioned. (Sản phẩm cuối cùng khác xa so với những chúng tôi đã hình dung.)
    • Her current salary is a far cry from the six-figure income she used to earn. (Mức lương hiện tại của ấy khác xa so với thu nhập sáu con số ấy từng kiếm được.)
  • Khoảng cách xa:

    • The village is a far cry from the nearest city. (Ngôi làng cách xa thành phố gần nhất.)
    • It's a far cry from here to the mountain peak. (Từ đây đến đỉnh núi một khoảng cách xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a far cry from something": một sự khác biệt lớn so với điều đó.

    • The movie was a far cry from the book it was based on. (Bộ phim khác xa so với cuốn sách dựa trên.)
  • "a far cry from what was expected": khác xa so với những được mong đợi.

    • The results were a far cry from what was expected. (Kết quả khác xa so với những đã được kỳ vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Far (adj/adv): xa.

    • The store is far from here. (Cửa hàngxa đây.)
  • Cry (n/v): tiếng kêu, la hét; khóc.

    • She heard a cry for help. ( ấy nghe thấy tiếng kêu cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Disparity (sự chênh lệch): = .
  • Gap (khoảng cách): = .
  • Contrast (sự tương phản): = .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cry out: kêu lên, la lên.

    • She cried out in pain. ( ấy kêu lên đau.)
  • Cry for something: đòi hỏi, cần đến.

    • The situation cries for immediate action. (Tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
  • A far cry from: khác xa, khác biệt lớn.
    • His current lifestyle is a far cry from his humble beginnings. (Lối sống hiện tại của anh ấy khác xa so với khởi đầu khiêm tốn của anh ấy.)